Adding upstream version 0.1.
[debian/lxmenu-data.git] / po / vi.po
CommitLineData
44e1791e
DB
1# Vietnamese Translation for Gnome Menus.
2# Copyright © 2007 Gnome i18n Project for Vietnamese.
3# This file is distributed under the same license as the gnome-menus package.
4# Trinh Minh Thanh <tmthanh@yahoo.com>, 2004.
5# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2007.
6#
7msgid ""
8msgstr ""
9"Project-Id-Version: gnome-menus 2.19.4\n"
10"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
11"POT-Creation-Date: 2008-12-10 13:23+0800\n"
12"PO-Revision-Date: 2007-06-26 23:13+0930\n"
13"Last-Translator: Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>\n"
14"Language-Team: Vietnamese <gnomevi-list@lists.sourceforge.net>\n"
15"MIME-Version: 1.0\n"
16"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
17"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
18"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
19"X-Generator: LocFactoryEditor 1.6.4a3\n"
20
21#: ../desktop-directories/lxde-audio-video.directory.in.h:1
22msgid "Multimedia menu"
23msgstr "Trình đơn Đa phương tiện"
24
25#: ../desktop-directories/lxde-audio-video.directory.in.h:2
26msgid "Sound & Video"
27msgstr "Âm thanh và Ảnh động"
28
29#: ../desktop-directories/lxde-development.directory.in.h:1
30msgid "Programming"
31msgstr "Lập trình"
32
33#: ../desktop-directories/lxde-development.directory.in.h:2
34msgid "Tools for software development"
35msgstr "Công cụ phát triển phần mềm"
36
37#: ../desktop-directories/lxde-education.directory.in.h:1
38msgid "Education"
39msgstr "Giáo dục"
40
41#: ../desktop-directories/lxde-game.directory.in.h:1
42msgid "Games"
43msgstr "Trò chơi"
44
45#: ../desktop-directories/lxde-game.directory.in.h:2
46msgid "Games and amusements"
47msgstr "Trò chơi và giải trí"
48
49#: ../desktop-directories/lxde-graphics.directory.in.h:1
50msgid "Graphics"
51msgstr "Đồ họa"
52
53#: ../desktop-directories/lxde-graphics.directory.in.h:2
54msgid "Graphics applications"
55msgstr "Ứng dụng đồ họa"
56
57#: ../desktop-directories/lxde-hardware.directory.in.h:1
58msgid "Hardware"
59msgstr "Phần cứng"
60
61#: ../desktop-directories/lxde-hardware.directory.in.h:2
62msgid "Settings for several hardware devices"
63msgstr "Thiết lập cho các thiết bị phần cứng"
64
65#: ../desktop-directories/lxde-internet-and-network.directory.in.h:1
66msgid "Internet and Network"
67msgstr "Internet và mạng"
68
69#: ../desktop-directories/lxde-internet-and-network.directory.in.h:2
70msgid "Network-related settings"
71msgstr "Thiết lập mạng"
72
73#: ../desktop-directories/lxde-look-and-feel.directory.in.h:1
74msgid "Look and Feel"
75msgstr "Sắc thái"
76
77#: ../desktop-directories/lxde-look-and-feel.directory.in.h:2
78msgid "Settings controlling the desktop appearance and behavior"
79msgstr "Thiết lập điều khiển diện mạo và cách ứng xử của hệ thống"
80
81#: ../desktop-directories/lxde-menu-applications.directory.in.h:1
82msgid "Applications"
83msgstr "Ứng dụng"
84
85#: ../desktop-directories/lxde-menu-system.directory.in.h:1
86msgid "Personal preferences and administration settings"
87msgstr "Thiết lập quản lý và Tùy thích cá nhân"
88
89#: ../desktop-directories/lxde-menu-system.directory.in.h:2
90#: ../desktop-directories/lxde-system.directory.in.h:1
91msgid "System"
92msgstr "Hệ thống"
93
94#: ../desktop-directories/lxde-network.directory.in.h:1
95msgid "Internet"
96msgstr "Mạng"
97
98#: ../desktop-directories/lxde-network.directory.in.h:2
99msgid "Programs for Internet access such as web and email"
100msgstr ""
101"Chương trình truy cập Mạng như trình duyệt và trình nhận/gửi thư điện tử"
102
103#: ../desktop-directories/lxde-office.directory.in.h:1
104msgid "Office"
105msgstr "Văn phòng"
106
107#: ../desktop-directories/lxde-office.directory.in.h:2
108msgid "Office Applications"
109msgstr "Ứng dụng văn phòng"
110
111#: ../desktop-directories/lxde-other.directory.in.h:1
112msgid "Applications that did not fit in other categories"
113msgstr "Chương trình chưa phân loại"
114
115#: ../desktop-directories/lxde-other.directory.in.h:2
116msgid "Other"
117msgstr "Khác"
118
119#: ../desktop-directories/lxde-personal.directory.in.h:1
120msgid "Personal"
121msgstr "Cá nhân"
122
123#: ../desktop-directories/lxde-personal.directory.in.h:2
124msgid "Personal settings"
125msgstr "Thiết lập cá nhân"
126
127#: ../desktop-directories/lxde-settings.directory.in.h:1
128msgid "Personal preferences"
129msgstr "Tùy thích cá nhân"
130
131#: ../desktop-directories/lxde-settings.directory.in.h:2
132msgid "Preferences"
133msgstr "Tùy thích"
134
135#: ../desktop-directories/lxde-settings-system.directory.in.h:1
136msgid "Administration"
137msgstr "Quản lý"
138
139#: ../desktop-directories/lxde-settings-system.directory.in.h:2
140msgid "Change system-wide settings (affects all users)"
141msgstr "Thay đổi thiết lập cho toàn hệ thống (cho mọi người dùng)"
142
143#: ../desktop-directories/lxde-system.directory.in.h:2
144msgid "System settings"
145msgstr "Thiết lập hệ thống"
146
147#: ../desktop-directories/lxde-system-tools.directory.in.h:1
148msgid "System Tools"
149msgstr "Công cụ hệ thống"
150
151#: ../desktop-directories/lxde-system-tools.directory.in.h:2
152msgid "System configuration and monitoring"
153msgstr "Cấu hình và theo dõi hệ thống"
154
155#: ../desktop-directories/lxde-utility-accessibility.directory.in.h:1
156msgid "Universal Access"
157msgstr "Truy cập hoàn toàn"
158
159#: ../desktop-directories/lxde-utility-accessibility.directory.in.h:2
160msgid "Universal Access Settings"
161msgstr "Thiết lập Truy cập Hoàn toàn"
162
163#: ../desktop-directories/lxde-utility.directory.in.h:1
164msgid "Accessories"
165msgstr "Bổ trợ"
166
167#: ../desktop-directories/lxde-utility.directory.in.h:2
168msgid "Desktop accessories"
169msgstr "Bổ trợ môi trường"
170
171#~ msgid "Universal access related preferences"
172#~ msgstr "Tùy thích liên quan đến khả năng truy cập"
173
174#~ msgid "Personal preferences and settings"
175#~ msgstr "Thiết lập và tùy thích cá nhân"
176
177#~ msgid "Menu Editor"
178#~ msgstr "Bộ sửa trình đơn"
179
180#~ msgid "Edit Menus"
181#~ msgstr "Sửa trình đơn"
182
183#~ msgid "_Applications:"
184#~ msgstr "Ứ_ng dụng:"
185
186#~ msgid "_Defaults"
187#~ msgstr "_Mặc định"
188
189#~ msgid "_Menus:"
190#~ msgstr "_Trình đơn:"
191
192#~ msgid "Name"
193#~ msgstr "Tên"
194
195#~ msgid "Show"
196#~ msgstr "Hiển thị"
197
198#~ msgid ""
199#~ "Cannot find home directory: not set in /etc/passwd and no value for $HOME "
200#~ "in environment"
201#~ msgstr ""
202#~ "Không tìm thấy thư mục chính: chưa lập trong tập tin « /etc/passwd » và "
203#~ "không có giá trị cho biến $HOME trong môi trường."
204
205#~ msgid "Menu file"
206#~ msgstr "Tập tin trình đơn"
207
208#~ msgid "MENU_FILE"
209#~ msgstr "TẬP_TIN_TRÌNH_ĐƠN"
210
211#~ msgid "Monitor for menu changes"
212#~ msgstr "Bộ theo dõi thay đổi trình đơn"
213
214#~ msgid "Include <Exclude>d entries"
215#~ msgstr "Gồm các mục nhập bị <loại trừ>"
216
217#~ msgid "Include NoDisplay=true entries"
218#~ msgstr "Gồm các mục nhập « NoDisplay=true » (không hiển thị là đúng)"
219
220#~ msgid "Invalid desktop file ID"
221#~ msgstr "ID tập tin màn hình nền không hợp lệ"
222
223#~ msgid "[Invalid Filename]"
224#~ msgstr "[Tên tập tin không hợp lệ]"
225
226#~ msgid " <excluded>"
227#~ msgstr " <bị loại trừ>"
228
229#~ msgid ""
230#~ "\n"
231#~ "\n"
232#~ "\n"
233#~ "==== Menu changed, reloading ====\n"
234#~ "\n"
235#~ "\n"
236#~ msgstr ""
237#~ "\n"
238#~ "\n"
239#~ "\n"
240#~ "==== Trình đơn đã thay đổi nên đang nạp lại ====\n"
241#~ "\n"
242#~ "\n"
243
244#~ msgid "Menu tree is empty"
245#~ msgstr "Cây trình đơn rỗng"
246
247#~ msgid "- test GNOME's implementation of the Desktop Menu Specification"
248#~ msgstr "— kiểm tra sự thực hiện GNOME của Đặc tả Trình đơn Môi trường"
249
250#~ msgid "Accessibility"
251#~ msgstr "Khả năng truy cập"
252
253#~ msgid "Accessibility Settings"
254#~ msgstr "Thiết lập khả năng truy cập"
255
256#~ msgid "Desktop"
257#~ msgstr "Desktop"